| Loại | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Vàng SJC |
144,700,000 -300,000 |
148,200,000 -300,000 |
| Vàng Mi Hồng |
145,700,000 -800,000 |
147,200,000 -800,000 |
| Vàng BTMC | 143,500,000 | 147,500,000 |
| Vàng BTMH | 143,500,000 | 147,500,000 |
| Vàng Phú Quý |
143,500,000 -200,000 |
147,000,000 -200,000 |
| Vàng DOJI | ||
| Vàng PNJ | 143,500,000 |
147,000,000 -500,000 |
| Bạc Phú Quý |
2,142,000 -48,000 |
2,208,000 -50,000 |
| Bạc Ancarat |
2,135,000 -80,000 |
2,201,000 -83,000 |
| Bạc DOJI |
2,137,000 -48,000 |
2,208,000 -50,000 |
Giá vàng SJC ghi nhận lúc 20:00 ngày 16/07/2026 là 148.200.000 VNĐ/lượng, giảm 300.000 VNĐ so với hôm qua, tương ứng với tỷ lệ thay đổi -0.2%. Diễn biến nổi bật trong ngày là sự giảm nhẹ này, tiếp tục kéo dài chuỗi giảm giá trong 7 ngày qua.
Đọc phân tích đầy đủ →