📈 Tổng quan thị trường

📌 Bảng giá trong nước

Loại Giá mua (VNĐ/Lượng) Giá bán (VNĐ/Lượng)
Vàng SJC 167,500,000
-200,000
171,000,000
-200,000
Vàng Mi Hồng 169,500,000 171,000,000
Vàng BTMC 167,500,000 170,500,000
-200,000
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải 167,500,000 170,000,000
-200,000
Vàng Phú Quý 167,500,000 170,500,000
-200,000
Vàng DOJI 167,500,000
-200,000
170,500,000
-700,000
Vàng PNJ 167,500,000
-200,000
170,500,000
-200,000
Bạc Phú Quý 2,981,000
-5,000
3,073,000
-5,000
Bạc Ancarat 2,970,000
-4,000
3,062,000
-4,000
Bạc DOJI 2,991,000
-5,000
3,093,000
+5,000
Cập nhật lúc: 2026-04-17 16:00:05
Xem chi tiết: Giá vàng bạc từng loại
🟡 Vàng (XAU/USD)
⚪ Bạc (XAG/USD)
🟠 Bitcoin (BTC/USD)
🇺🇸 USD / VND