| Loại | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Vàng SJC |
155,000,000 -500,000 |
158,500,000 -500,000 |
| Vàng Mi Hồng |
155,500,000 -1,200,000 |
157,300,000 -1,200,000 |
| Vàng BTMC |
155,500,000 -500,000 |
158,500,000 -500,000 |
| Vàng Bảo Tín Mạnh Hải |
155,500,000 -500,000 |
158,500,000 -500,000 |
| Vàng Phú Quý |
155,000,000 -500,000 |
158,000,000 -500,000 |
| Vàng DOJI |
155,500,000 -500,000 |
158,500,000 -500,000 |
| Vàng PNJ |
155,500,000 -500,000 |
158,500,000 -500,000 |
| Bạc Phú Quý |
2,864,000 +13,000 |
2,953,000 +14,000 |
| Bạc Ancarat |
2,856,000 +6,000 |
2,945,000 +7,000 |
| Bạc DOJI |
2,859,000 +13,000 |
2,963,000 +14,000 |
| Loại | Mua (VND) | Bán (VND) |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 15,500,000 | 15,850,000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU | 155,500,000 | 158,500,000 |
| NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU | 155,500,000 | 158,500,000 |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU | 155,500,000 | 158,500,000 |
| VÀNG HỆ THỐNG | 149,000,000 | - |
| VÀNG MIẾNG SJC | 155,500,000 | 158,500,000 |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 | 153,500,000 | 157,500,000 |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 | 153,300,000 | 157,300,000 |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... | 155,000,000 | - |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC | 146,500,000 | - |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU | 144,500,000 | - |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Vàng 99,9% | 155,500,000 | 157,300,000 |
| Vàng 9T85 (98,5%) | 139,000,000 | 141,500,000 |
| Vàng 9T8 (98,0%) | 138,300,000 | 140,800,000 |
| Vàng 95 (95,0%) | 134,000,000 | |
| Vàng V75 (75,0%) | 101,000,000 | 104,500,000 |
| Vàng V68 (68,0%) | 89,500,000 | 93,000,000 |
| Vàng 6T1 (61,0%) | 86,500,000 | 90,000,000 |
| Vàng 14K (58,0%) | 80,500,000 | 84,000,000 |
| Vàng 10K (41,0%) | 53,500,000 | 57,000,000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| SJC - Bán Lẻ | 15,550,000 | 15,850,000 |
| Kim TT/AVPL | 15,550,000 | 15,850,000 |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 15,550,000 | 15,850,000 |
| Nguyên Liệu 99.99 | 14,550,000 | 14,750,000 |
| Nguyên Liệu 99.9 | 14,500,000 | 14,700,000 |
| Nữ trang 99.99 - Bán Lẻ | 15,150,000 | 15,550,000 |
| Nữ trang 99.9 - Bán Lẻ | 15,100,000 | 15,500,000 |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 15,030,000 | 15,480,000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| PNJ HCM | 155,500,000 | 158,500,000 |
| SJC HCM | 155,500,000 | 158,500,000 |
| PNJ HN | 155,500,000 | 158,500,000 |
| SJC HN | 155,500,000 | 158,500,000 |
| PNJ ĐN | 155,500,000 | 158,500,000 |
| SJC ĐN | 155,500,000 | 158,500,000 |
| PNJ MT | 155,500,000 | 158,500,000 |
| SJC MT | 155,500,000 | 158,500,000 |
| PNJ TN | 155,500,000 | 158,500,000 |
| SJC TN | 155,500,000 | 158,500,000 |
| PNJ ĐNB | 155,500,000 | 158,500,000 |
| SJC ĐNB | 155,500,000 | 158,500,000 |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 155,500,000 | 158,500,000 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 155,500,000 | 158,500,000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 155,500,000 | 158,500,000 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 153,000,000 | 157,000,000 |
| Vàng nữ trang 999 | 152,840,000 | 156,840,000 |
| Vàng nữ trang 9920 | 149,540,000 | 155,740,000 |
| Vàng nữ trang 99 | 149,230,000 | 155,430,000 |
| Vàng 916 (22K) | 137,610,000 | 143,810,000 |
| Vàng 750 (18K) | 108,850,000 | 117,750,000 |
| Vàng 680 (16.3K) | 97,860,000 | 106,760,000 |
| Vàng 650 (15.6K) | 93,150,000 | 102,050,000 |
| Vàng 610 (14.6K) | 86,870,000 | 95,770,000 |
| Vàng 585 (14K) | 82,950,000 | 91,850,000 |
| Vàng 416 (10K) | 56,410,000 | 65,310,000 |
| Vàng 375 (9K) | 49,980,000 | 58,880,000 |
| Vàng 333 (8K) | 43,380,000 | 52,280,000 |
| 99.99 | 144,760,000 | - |
| 99 | 141,070,000 | - |
| Loại vàng | Mua (VND) | Bán (VND) |
|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 15,550,000 | 15,850,000 |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 15,550,000 | 15,850,000 |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1,555,000 | 1,585,000 |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 15,400,000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 15,340,000 | 15,740,000 |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 15,550,000 | 15,850,000 |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14,400,000 | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14,450,000 | |
| Bạc Nguyên liệu 999 | 2,405,000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 15,350,000 | 15,750,000 |
| Loại | Mua (VND) | Bán (VND) |
|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 15,500,000 | 15,800,000 |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 15,500,000 | 15,800,000 |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 15,490,000 | 15,790,000 |
| Vàng trang sức 999.9 | 15,300,000 | 15,700,000 |
| Vàng trang sức 999 | 15,290,000 | 15,690,000 |
| Vàng trang sức 99 | 15,147,000 | 15,543,000 |
| Vàng trang sức 98 | 14,994,000 | 15,386,000 |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14,450,000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14,400,000 |
| Loại | Mua (VND) | Bán (VND) |
|---|---|---|
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 2,864,000 | 2,953,000 |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 2,864,000 | 3,369,000 |
| Loại bạc | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng | 2,856,000 | 2,945,000 |
| Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng | 14,280,000 | 14,725,000 |
| Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo | 76,160,000 | 78,533,000 |
| Loại bạc | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng | 2,859,000 | 2,963,000 |