📌 Bảng giá trong nước

Loại Giá mua (VNĐ/Lượng) Giá bán (VNĐ/Lượng)
Vàng SJC 144,700,000
-300,000
148,200,000
-300,000
Vàng Mi Hồng 145,700,000
-800,000
147,200,000
-800,000
Vàng BTMC 143,500,000 147,500,000
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải 143,500,000 147,500,000
Vàng Phú Quý 143,500,000
-200,000
147,000,000
-200,000
Vàng DOJI
Vàng PNJ 143,500,000 147,000,000
-500,000
Bạc Phú Quý 2,142,000
-48,000
2,208,000
-50,000
Bạc Ancarat 2,135,000
-80,000
2,201,000
-83,000
Bạc DOJI 2,137,000
-48,000
2,208,000
-50,000
Cập nhật: 23:10 16/07/2026

🏅 Giá Vàng SJC

LoạiGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
Vàng miếng SJC14,470,00014,820,000
Nguồn: SJC

🏅 Giá Vàng BTMC

LoạiGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU143,500,000147,500,000
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU143,500,000147,500,000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU143,500,000147,500,000
VÀNG HỆ THỐNG134,000,000
VÀNG MIẾNG SJC144,000,000148,200,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9141,500,000146,500,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9141,300,000146,300,000
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ...142,000,000
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC132,000,000
VÀNG NGUYÊN LIỆU131,500,000
Nguồn: BTMC

🏅 Giá Vàng Mi Hồng

Loại vàngGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
Vàng 99,9%145,700,000147,200,000
Vàng 9T85 (98,5%)128,000,000130,500,000
Vàng 9T8 (98,0%)127,300,000129,800,000
Vàng 95 (95,0%)123,500,000
Vàng V75 (75,0%)94,500,00097,500,000
Vàng V68 (68,0%)83,000,00086,000,000
Vàng 6T1 (61,0%)80,000,00083,000,000
Vàng 14K (58,0%)74,000,00077,000,000
Vàng 10K (41,0%)47,000,00050,000,000
Nguồn: Mi Hồng

🏅 Giá Vàng DOJI

LoạiGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
SJC - Bán Lẻ14,550,00014,850,000
Kim TT/AVPL14,350,00014,750,000
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG14,350,00014,750,000
Nguyên Liệu 99.9913,200,00013,400,000
Nguyên Liệu 99.913,150,00013,350,000
Nữ trang 99.99 - Bán Lẻ13,700,00014,200,000
Nữ trang 99.9 - Bán Lẻ13,650,00014,150,000
Nữ trang 99 - Bán Lẻ13,580,00014,130,000
Nguồn: Báo Mới

🏅 Giá Vàng PNJ

LoạiGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
PNJ HCM143,500,000147,000,000
SJC HCM145,200,000148,200,000
PNJ HN143,500,000147,000,000
SJC HN145,200,000148,200,000
PNJ ĐN143,500,000147,000,000
SJC ĐN145,200,000148,200,000
PNJ MT143,500,000147,000,000
SJC MT145,200,000148,200,000
PNJ TN143,500,000147,000,000
SJC TN145,200,000148,200,000
PNJ ĐNB143,500,000147,000,000
SJC ĐNB145,200,000148,200,000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9143,500,000147,000,000
Vàng Kim Bảo 999.9143,500,000147,000,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9143,500,000147,000,000
Vàng nữ trang 999.9141,000,000145,000,000
Vàng nữ trang 999140,860,000144,860,000
Vàng nữ trang 9920137,640,000143,840,000
Vàng nữ trang 99137,350,000143,550,000
Vàng 916 (22K)126,620,000132,820,000
Vàng 750 (18K)98,850,000108,750,000
Vàng 680 (16.3K)88,700,00098,600,000
Vàng 650 (15.6K)84,350,00094,250,000
Vàng 610 (14.6K)78,550,00088,450,000
Vàng 585 (14K)74,930,00084,830,000
Vàng 416 (10K)50,420,00060,320,000
Vàng 375 (9K)44,480,00054,380,000
Vàng 333 (8K)38,390,00048,290,000
99.99130,000,000
99126,460,000
Nguồn: Báo Mới

🏅 Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải

Loại vàngGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)14,350,00014,750,000
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen14,350,00014,750,000
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ1,435,0001,475,000
Nhẫn tròn 999.9 BTMH14,250,000
Vàng trang sức 24K (99.9)14,140,00014,640,000
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)14,520,00014,820,000
Bạc Nguyên liệu 9991,807,000
Vàng nguyên liệu 999,913,100,000
Vàng nguyên liệu 99.913,050,000
Vàng trang sức 24K (999.9)14,150,00014,650,000
Nguồn: BTMH

🥇 Giá Vàng Phú Quý

LoạiGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
Nhẫn tròn Phú Quý 999.914,350,00014,700,000
Phú Quý 1 Lượng 999.914,350,00014,700,000
Phú quý 1 lượng 99.914,340,00014,690,000
Vàng trang sức 999.914,100,00014,600,000
Vàng trang sức 99914,090,00014,590,000
Vàng trang sức 9913,959,00014,454,000
Vàng trang sức 9813,818,00014,308,000
Vàng 999.9 phi SJC13,100,000
Vàng 999.0 phi SJC13,050,000
Nguồn: Phú Quý

🥈 Giá Bạc Phú Quý

Loại bạcGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng)2,142,0002,208,000
Đồng bạc mỹ nghệ 9992,142,0002,520,000
Nguồn: Phú Quý

🥈 Giá Bạc Ancarat

Loại bạcGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng2,135,0002,201,000
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng10,675,00011,005,000
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo56,933,00058,693,000
Nguồn: Ancarat

🥈 Giá Bạc DOJI

Loại bạcGiá mua (VNĐ/Lượng)Giá bán (VNĐ/Lượng)
Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng2,137,0002,208,000
Nguồn: DOJI