| Loại | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Vàng SJC |
144,700,000 -300,000 |
148,200,000 -300,000 |
| Vàng Mi Hồng |
145,700,000 -800,000 |
147,200,000 -800,000 |
| Vàng BTMC | 143,500,000 | 147,500,000 |
| Vàng Bảo Tín Mạnh Hải | 143,500,000 | 147,500,000 |
| Vàng Phú Quý |
143,500,000 -200,000 |
147,000,000 -200,000 |
| Vàng DOJI | ||
| Vàng PNJ | 143,500,000 |
147,000,000 -500,000 |
| Bạc Phú Quý |
2,142,000 -48,000 |
2,208,000 -50,000 |
| Bạc Ancarat |
2,135,000 -80,000 |
2,201,000 -83,000 |
| Bạc DOJI |
2,137,000 -48,000 |
2,208,000 -50,000 |
| Loại | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 14,470,000 | 14,820,000 |
| Loại | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU | 143,500,000 | 147,500,000 |
| NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU | 143,500,000 | 147,500,000 |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU | 143,500,000 | 147,500,000 |
| VÀNG HỆ THỐNG | 134,000,000 | |
| VÀNG MIẾNG SJC | 144,000,000 | 148,200,000 |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 | 141,500,000 | 146,500,000 |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 | 141,300,000 | 146,300,000 |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... | 142,000,000 | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC | 132,000,000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU | 131,500,000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Vàng 99,9% | 145,700,000 | 147,200,000 |
| Vàng 9T85 (98,5%) | 128,000,000 | 130,500,000 |
| Vàng 9T8 (98,0%) | 127,300,000 | 129,800,000 |
| Vàng 95 (95,0%) | 123,500,000 | |
| Vàng V75 (75,0%) | 94,500,000 | 97,500,000 |
| Vàng V68 (68,0%) | 83,000,000 | 86,000,000 |
| Vàng 6T1 (61,0%) | 80,000,000 | 83,000,000 |
| Vàng 14K (58,0%) | 74,000,000 | 77,000,000 |
| Vàng 10K (41,0%) | 47,000,000 | 50,000,000 |
| Loại | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| SJC - Bán Lẻ | 14,550,000 | 14,850,000 |
| Kim TT/AVPL | 14,350,000 | 14,750,000 |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14,350,000 | 14,750,000 |
| Nguyên Liệu 99.99 | 13,200,000 | 13,400,000 |
| Nguyên Liệu 99.9 | 13,150,000 | 13,350,000 |
| Nữ trang 99.99 - Bán Lẻ | 13,700,000 | 14,200,000 |
| Nữ trang 99.9 - Bán Lẻ | 13,650,000 | 14,150,000 |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 13,580,000 | 14,130,000 |
| Loại | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| PNJ HCM | 143,500,000 | 147,000,000 |
| SJC HCM | 145,200,000 | 148,200,000 |
| PNJ HN | 143,500,000 | 147,000,000 |
| SJC HN | 145,200,000 | 148,200,000 |
| PNJ ĐN | 143,500,000 | 147,000,000 |
| SJC ĐN | 145,200,000 | 148,200,000 |
| PNJ MT | 143,500,000 | 147,000,000 |
| SJC MT | 145,200,000 | 148,200,000 |
| PNJ TN | 143,500,000 | 147,000,000 |
| SJC TN | 145,200,000 | 148,200,000 |
| PNJ ĐNB | 143,500,000 | 147,000,000 |
| SJC ĐNB | 145,200,000 | 148,200,000 |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 143,500,000 | 147,000,000 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 143,500,000 | 147,000,000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 143,500,000 | 147,000,000 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 141,000,000 | 145,000,000 |
| Vàng nữ trang 999 | 140,860,000 | 144,860,000 |
| Vàng nữ trang 9920 | 137,640,000 | 143,840,000 |
| Vàng nữ trang 99 | 137,350,000 | 143,550,000 |
| Vàng 916 (22K) | 126,620,000 | 132,820,000 |
| Vàng 750 (18K) | 98,850,000 | 108,750,000 |
| Vàng 680 (16.3K) | 88,700,000 | 98,600,000 |
| Vàng 650 (15.6K) | 84,350,000 | 94,250,000 |
| Vàng 610 (14.6K) | 78,550,000 | 88,450,000 |
| Vàng 585 (14K) | 74,930,000 | 84,830,000 |
| Vàng 416 (10K) | 50,420,000 | 60,320,000 |
| Vàng 375 (9K) | 44,480,000 | 54,380,000 |
| Vàng 333 (8K) | 38,390,000 | 48,290,000 |
| 99.99 | 130,000,000 | |
| 99 | 126,460,000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14,350,000 | 14,750,000 |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14,350,000 | 14,750,000 |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1,435,000 | 1,475,000 |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14,250,000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14,140,000 | 14,640,000 |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14,520,000 | 14,820,000 |
| Bạc Nguyên liệu 999 | 1,807,000 | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13,100,000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13,050,000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14,150,000 | 14,650,000 |
| Loại | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14,350,000 | 14,700,000 |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14,350,000 | 14,700,000 |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14,340,000 | 14,690,000 |
| Vàng trang sức 999.9 | 14,100,000 | 14,600,000 |
| Vàng trang sức 999 | 14,090,000 | 14,590,000 |
| Vàng trang sức 99 | 13,959,000 | 14,454,000 |
| Vàng trang sức 98 | 13,818,000 | 14,308,000 |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13,100,000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13,050,000 |
| Loại bạc | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 2,142,000 | 2,208,000 |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 2,142,000 | 2,520,000 |
| Loại bạc | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng | 2,135,000 | 2,201,000 |
| Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng | 10,675,000 | 11,005,000 |
| Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo | 56,933,000 | 58,693,000 |
| Loại bạc | Giá mua (VNĐ/Lượng) | Giá bán (VNĐ/Lượng) |
|---|---|---|
| Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng | 2,137,000 | 2,208,000 |