📌 Bảng giá trong nước

Loại Giá mua (VNĐ/Lượng) Giá bán (VNĐ/Lượng)
Vàng SJC 167,500,000
-200,000
171,000,000
-200,000
Vàng Mi Hồng 169,500,000 171,000,000
Vàng BTMC 167,500,000 170,500,000
-200,000
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải 167,500,000 170,000,000
-200,000
Vàng Phú Quý 167,500,000 170,500,000
-200,000
Vàng DOJI 167,500,000
-200,000
170,500,000
-700,000
Vàng PNJ 167,500,000
-200,000
170,500,000
-200,000
Bạc Phú Quý 2,982,000
-4,000
3,074,000
-4,000
Bạc Ancarat 2,969,000
-5,000
3,061,000
-5,000
Bạc DOJI 2,992,000
-4,000
3,094,000
+6,000
Cập nhật lúc: 2026-04-17 17:35:03

🏅 Giá Vàng SJC

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
SJC 1L, 10L, 1KG167,500,000171,000,000
SJC 5 chỉ167,500,000171,020,000
SJC 0.5, 1, 2 chỉ167,500,000171,030,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ167,000,000170,500,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ167,000,000170,600,000
Nữ trang 99,99%165,000,000169,000,000
Nữ trang 99%160,826,732167,326,732
Nữ trang 75%118,012,676126,912,676
Nữ trang 68%106,181,493115,081,493
Nữ trang 61%94,350,310103,250,310
Nữ trang 58,3%89,786,85398,686,853
Nữ trang 41.7%61,730,04870,630,048
Nguồn: Báo Mới

🏅 Giá Vàng BTMC

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU167,500,000170,500,000
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU167,500,000170,500,000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU167,500,000170,500,000
VÀNG MIẾNG SJC167,500,000171,000,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9165,500,000169,500,000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9165,300,000169,300,000
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC158,000,000-
VÀNG NGUYÊN LIỆU158,000,000-
Nguồn: BTMC

🏅 Giá Vàng Mi Hồng

Loại vàng Giá mua (VNĐ/Lượng) Giá bán (VNĐ/Lượng)
Vàng 99,9% 169,500,000 171,000,000
Vàng 9T85 (98,5%) 152,500,000 155,000,000
Vàng 9T8 (98,0%) 151,700,000 154,200,000
Vàng 95 (95,0%) 147,000,000
Vàng V75 (75,0%) 109,000,000 112,500,000
Vàng V68 (68,0%) 97,500,000 101,000,000
Vàng 6T1 (61,0%) 94,500,000 98,000,000
Vàng 14K (58,0%) 88,500,000 92,000,000
Vàng 10K (41,0%) 61,500,000 65,000,000
Nguồn: Mi Hồng

🏅 Giá Vàng DOJI

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
SJC - Bán Lẻ16,750,00017,100,000
Kim TT/AVPL16,750,00017,100,000
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG16,750,00017,050,000
Nguyên Liệu 99.9915,650,00015,850,000
Nguyên Liệu 99.915,600,00015,800,000
Nữ trang 99.99 - Bán Lẻ16,450,00016,850,000
Nữ trang 99.9 - Bán Lẻ16,400,00016,800,000
Nữ trang 99 - Bán Lẻ16,330,00016,780,000
Nguồn: Báo Mới

🏅 Giá Vàng PNJ

Loại vàngGiá mua (VNĐ)Giá bán (VNĐ)
PNJ HCM167,500,000170,500,000
SJC HCM167,500,000171,000,000
PNJ HN167,500,000170,500,000
SJC HN167,500,000171,000,000
PNJ ĐN167,500,000170,500,000
SJC ĐN167,500,000171,000,000
PNJ MT167,500,000170,500,000
SJC MT167,500,000171,000,000
PNJ TN167,500,000170,500,000
SJC TN167,500,000171,000,000
PNJ ĐNB167,500,000170,500,000
SJC ĐNB167,500,000171,000,000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9167,500,000170,500,000
Vàng Kim Bảo 999.9167,500,000170,500,000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9167,500,000170,500,000
Vàng nữ trang 999.9165,000,000169,000,000
Vàng nữ trang 999164,830,000168,830,000
Vàng nữ trang 9920161,450,000167,650,000
Vàng nữ trang 99161,110,000167,310,000
Vàng 916 (22K)148,600,000154,800,000
Vàng 750 (18K)117,850,000126,750,000
Vàng 680 (16.3K)106,020,000114,920,000
Vàng 650 (15.6K)100,950,000109,850,000
Vàng 610 (14.6K)94,190,000103,090,000
Vàng 585 (14K)89,970,00098,870,000
Vàng 416 (10K)61,400,00070,300,000
Vàng 375 (9K)54,480,00063,380,000
Vàng 333 (8K)47,380,00056,280,000
99.99158,910,000-
99155,080,000-
Nguồn: Báo Mới

🏅 Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải

Loại vàng Mua (VND) Bán (VND)
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16,750,000 17,000,000
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16,750,000 17,000,000
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1,675,000 1,700,000
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16,600,000
Vàng trang sức 24K (99.9) 16,540,000 16,940,000
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16,750,000 17,100,000
Vàng nguyên liệu 999,9 15,000,000
Vàng nguyên liệu 99.9 14,950,000
Vàng trang sức 24K (999.9) 16,550,000 16,950,000
Nguồn: BTMH

🥇 Giá Vàng Phú Quý

Loại Mua (VND) Bán (VND)
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16,750,000 17,050,000
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16,750,000 17,050,000
Phú quý 1 lượng 99.9 16,740,000 17,040,000
Vàng trang sức 999.9 16,500,000 16,950,000
Vàng trang sức 999 16,490,000 16,940,000
Vàng trang sức 99 16,335,000 16,780,500
Vàng trang sức 98 16,170,000 16,611,000
Vàng 999.9 phi SJC 15,550,000
Vàng 999.0 phi SJC 15,500,000
Nguồn: Phú Quý

🥈 Giá Bạc Phú Quý

Loại Mua (VND) Bán (VND)
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) 2,982,000 3,074,000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 2,982,000 3,508,000
Nguồn: Phú Quý

🥈 Giá Bạc Ancarat

Loại bạc Giá mua (VNĐ/Lượng) Giá bán (VNĐ/Lượng)
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng 2,969,000 3,061,000
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng 14,845,000 15,305,000
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo 79,173,000 81,627,000
Nguồn: Ancarat

🥈 Giá Bạc DOJI

Loại bạc Giá mua (VNĐ/Lượng) Giá bán (VNĐ/Lượng)
Bạc DOJI 99.9 - 1 lượng 2,992,000 3,094,000
Nguồn: DOJI